| TYPICAL CHARACTERISTICS | ||
| TÊN CHỈ TIÊU | P.PHÁP THỬ | KẾT QUẢ |
| Texture
Color Unworkerd Penetration @25℃ (mm/10) Worked Penetration @25℃ (mm/10) Dropping Point (℃) |
Visual
Visual ASTM D 217 ASTM D 217 ASTM D 566 |
Smooth
Yellow 275 280 Min 192 |
| Thành phần: Dầu nhớt động cơ | Sản xuất theo TCCS 42:2010/MNP | |





